Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈmesis/
Nghĩa chính
1
Nôn
danh từ
emesis, vomit
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vómito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
emesis
Sự nôn
AI
1
Nôn
1
Nôn
1
Nôn