Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiemesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng ngừa nôn mửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The prevention of vomiting.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antiemetic
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
emesis
AI
1
Phòng ngừa nôn mửa
1
Phòng ngừa nôn mửa
1
Phòng ngừa nôn mửa