vomitivo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nôn (gây nôn)tính từemetic (causing vomiting)
- Buồn nôn, khó chịu, nôn mửatính từnauseating, repugnant, vomitous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nôn mửa
- emetic