Dịch

vomitivo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nôn (gây nôn)tính từemetic (causing vomiting)
  2. Buồn nôn, khó chịu, nôn mửatính từnauseating, repugnant, vomitous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vomitivoDạng gốc (base form)
  2. vomitivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vomitivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vomitivaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nôn mửa
  1. emetic

AI