Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emetize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thêm chất gây nôn vào
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To add an emetic into.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emetize
Nguyên thể
(infinitive)
emetize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
emetize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
emetiz
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
emetic
+
-ize
AI
1
Thêm chất gây nôn vào
1
Thêm chất gây nôn vào
1
Thêm chất gây nôn vào