Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tartar emetic
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɑː
.
t
ə
ə
ˈ
m
ɛ
t
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Loại muối độc, kali antimonyl tartrate, được sử dụng làm thuốc long đờm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A poisonous salt, potassium antimonyl tartrate, used as an expectorant.
AI
1
Loại muối độc
1
Loại muối độc
1
Loại muối độc