estimulación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estimulaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Kích thíchdanh từstimulation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estimulaciónDạng gốc (base form)
- estimulacionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc estimulaciónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Giấc ngủ phải cho phép cơ thể hồi phục khỏi tác động của việc kích thích quá mức các giác quan.
- .Kích thích môi trường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức của trẻ.
- ¿ ?Mức độ kích thích mà não chúng ta cần là bao nhiêu?