Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on impulse
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ˈ
ɪ
m
p
ə
l
s
/
Nghĩa chính
1
Bốc đồng
cụm giới từ
Without prior consideration; spontaneously, impulsively.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
on a whim
Ví dụ
I
learned
it
on
impulse
.
Mark
never
operates
on
impulse
.
Try
not
to
buy
anything
on
impulse
today
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impulsivo
Bốc đồng, hấp tấp
impetuoso
Bốc đồng, hấp tấp, nóng nảy
impulsivamente
Bốc đồng
AI
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng