Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self-devotion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tự hiến thân (cho một lý tưởng... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of devoting one's self; willingness to sacrifice one's own interests or happiness for the sake of others; self-sacrifice.
Nguồn gốc
(etymology)
self-
+
devotion
AI
1
Sự tự hiến thân (cho một lý tưởng... )
1
Sự tự hiến thân (cho một lý tưởng... )
1
Sự tự hiến thân (cho một lý tưởng... )