Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lip devotion
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
p
d
ɪ
ˈ
v
əʊ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
l
ɪ
p
d
ɪ
ˈ
v
oʊ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Lời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Prayer uttered without devoutness in the heart.
AI
1
Lời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng
1
Lời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng
1
Lời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng