pío
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
/ˈpio/
Nghĩa chính
- Tên nam Píodanh từ riênga male given name
- Tiếng chiêm chiếp, tiếng chiếpdanh từchirp; cheep
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của piarđộng từfirst-person singular present indicative of piar
- Sùng đạo, ngoan đạotính từpious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni pío | Lời của mẹ | |
| delfín pío | Cá heo thường dân | |
| no decir ni pío | Chưa có nghĩa | |
| no entender ni pío | Chưa có nghĩa | |
| pío de pájaro | Chưa có nghĩa | |
| pío del pollito | Chưa có nghĩa | |
| foca pía | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Anh ấy hót, anh ấy tiểu, Giáo hoàng.
- Dalí , Mao XII .Câu chuyện là một đoạn tranh hài hước về bữa tối siêu thực do Dalí tổ chức để tôn vinh Gala, với Franco, Mao và Pío XII là khách mời.
- .Cô ấy ăn hết mọi bánh cuộn một mình mà không nói gì.