trino
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtɾino/
Nghĩa chính
- Ríu rítdanh từchirp
- Ba Ngôi (liên quan đến Chúa Ba Ngôi)tính từTrinitarian (relating to the Holy Trinity)
- Có ba tính năng hoặc tính chất trong một cơ thể hoặc không gian; tam hợptính từhaving three features or properties in one body or space; trine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa