Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trinomio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tam thức
danh từ
trinomial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trinomio
Dạng gốc
(base form)
trinomio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
方式
fāng shì
Phương thức, cách thức
方法
fāng fǎ
Phương pháp, cách thức, biện pháp
手段
shǒu duàn
Biện pháp, phương thức, cách thức
Tiếng Anh
trinomial
(thuộc) tam thức
AI
1
Tam thức
1
Tam thức
1
Tam thức