fanático
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/faˈnatiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuồng tíntính từfanatical
- Cái quạtdanh từfan
- Cuồng nhiệtdanh từzealot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fanático del béisbol | Người hâm mộ bóng chày |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cuồng tín
- fanatic
Ví dụ
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc fanáticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung