Dịch

fanático

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/faˈnatiko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cuồng tíntính từfanatical
  2. Cái quạtdanh từfan
  3. Cuồng nhiệtdanh từzealot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanáticoDạng gốc (base form)
  2. fanáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fanáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fanáticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

fanático del béisbolNgười hâm mộ bóng chày

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cuồng tín
  1. fanatic

Ví dụ

  • , , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái quạt

Họ từ (word family)

cùng gốc fanático

AI