Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fanaticada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fanatiˈkada/
Nghĩa chính
1
Đám đông người hâm mộ
danh từ
mob of fans
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fanaticada
Dạng gốc
(base form)
fanaticada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đám đông người hâm mộ
1
Đám đông người hâm mộ
1
Đám đông người hâm mộ