Dịch

fanatical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cuồng tíntính từHaving an extreme, irrational zeal or enthusiasm for a specific cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanaticalDạng gốc (base form)
  2. more fanaticalSo sánh hơn (comparative)
  3. most fanaticalSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fanatical about sthsay mê cái gìShe's fanatical about healthy eating.Cô ấy say mê ăn uống lành mạnh.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy rất cuồng tín về tôn giáo.
  • .Họ cuồng tín trong niềm tin của mình.
  • team's .Người hâm mộ của đội bóng đó rất cuồng nhiệt.

AI