Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fanatism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không khoan dung quá mức với các quan điểm đối lập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
excessive intolerance of opposing views
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fanaticism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fanatism
fanati
c
Cuồng tín, quá khích
tính từ, danh từ
fanati
cal
Cuồng tín
tính từ
fanati
cally
Cuồng nhiệt, say mê
trạng từ
AI
1
Không khoan dung quá mức với các quan điểm đối lập
1
Không khoan dung quá mức với các quan điểm đối lập
1
Không khoan dung quá mức với các quan điểm đối lập