Dịch

fanatically

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cuồng nhiệt, say mêtrạng từIn a fanatical manner; with extreme, irrational zeal or enthusiasm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanaticallyDạng gốc (base form)
  2. more fanaticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most fanaticallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , . , .Cuộc tranh luận này, mang tính chất chính trị mơ hồ, diễn ra thường xuyên khi hai người gặp nhau. Đó là một tình huống lộn xộn, vì người Anh cực kỳ chống người Anh còn người Ấn Độ lại trung thành một cách cuồng nhiệt.
  • , , , .Tôi chưa từng thấy hình ảnh nào lãng tử hơn Stewart Carter, đầu và vai quấn trong chiếc khăn trùm đỏ rực, bộ ria mép vểnh cao nghênh ngang, người rạp một cách cuồng nhiệt trên vô-lăng của chiếc Land Rover trơ khung.

AI