Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fan of someone
UK
/ˈ
f
a
n
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Người hâm mộ ai đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
big fan of someone
Người hâm mộ cuồng nhiệt của ai
Xuất hiện ở từ khác
fan
kết hợp
người hâm mộ ai
AI
1
Người hâm mộ ai đó
1
Người hâm mộ ai đó
1
Người hâm mộ ai đó