fan-tan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi cờ bạc của Trung Quốc trong đó đồng xu hoặc các đồ vật nhỏ khác được đặt trên bàn, thường là dưới cốc và người chơi đặt cược xem phần còn lại sẽ còn lại khi tổng số quầy chia cho bốndanh từkhông đếm được (uncountable)A Chinese gambling game in which coins or other small objects are placed upon a table, usually under a cup, and the players bet as to what remainder will be left when the sum of the counters is divided by four.
- Trò chơi bài trong đó các lá bài được chơi theo trình tự trên bàn và người chiến thắng là người chơi đầu tiên không còn lá bài nàodanh từkhông đếm được (uncountable)A card game in which the cards are played in sequences upon the table, and the winner is the first player to have no cards left.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông番攤
Ví dụ
- , . , .