Dịch

togetherize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mang lại, đặt, hoặc đến với nhauđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To bring, put, or come together

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI