Dịch

ungathered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được thu thập hoặc chọntính từkhông so sánh (not comparable)Not gathered or picked.
  2. Chưa tập hợp lại với nhau, như tờ in đã gấp nhưng chưa đặt hàng để đóng bìatính từkhông so sánh (not comparable)Not gathered together, as of printed sheets folded but not yet ordered for binding.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-gathered

  1. từ tiếng Anh trung đạiungadered

Họ từ (word family)

cùng gốc ungathered

Ví dụ

  • vật liệu còn vương vãi
  • , .

AI