reunification
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thống nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The unification of something that was previously divided; used especially of a country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reunificationDạng gốc (base form)
- reunificationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| national reunification | Sự thống nhất đất nước | |
| peaceful reunification | Sự thống nhất hòa bình | |
| reunification of germany | Sự thống nhất nước Đức | |
| family reunificationdanh từ | danh từ | Việc tập hợp các thành viên trong gia đình để họ có thể sống ở cùng một đất nước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reunificationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Israel kịch liệt phản đối ý tưởng thống nhất nước Đức.
- ?Liệu sự thống nhất của Yemen có phải là kết quả của một kế hoạch vội vã?
- 1989 .Năm 1989, sự kiện thống nhất nước Đức đã được tổ chức kỷ niệm.