reunify
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thống nhất lại, hợp nhất lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To unify again; to bring back together, or come back together, after separation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reunifyNguyên thể (infinitive)
- reunifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reunifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reunifyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formally reunify | Chính thức tái thống nhất | |
| peacefully reunify | Tái thống nhất trong hòa bình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reunifyVí dụ
- ?Liệu Triều Tiên và Hàn Quốc có tái thống nhất không?