Dịch

reunify

B1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thống nhất lại, hợp nhất lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To unify again; to bring back together, or come back together, after separation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reunifyNguyên thể (infinitive)
  2. reunifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reunifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reunifyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

formally reunifyChính thức tái thống nhất
peacefully reunifyTái thống nhất trong hòa bình

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Liệu Triều Tiên và Hàn Quốc có tái thống nhất không?

AI