unionize
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tổ chức công nhân thành công đoànđộng từTo organize workers into a union.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unionizeNguyên thể (infinitive)
- unionizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- unionizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unionizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unionize (sb/sth)thành lập công đoàn (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trade-unionizeđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với unionize |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm cho (một chất bị ion hóa) trở về trạng thái trung tính
- ngoại động từ (transitive)Làm cho (một chất bị ion hóa) trở về trạng thái trung tính; chuyển đổi (một ion) thành một nguyên tử hoặc phân tử trung tínhTo cause (an ionized substance) to return to a neutral state; to convert (an ion) into a neutral atom or molecule.
Họ từ (word family)
cùng gốc unionizeVí dụ
- .
- .