Dịch

unionize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tổ chức công nhân thành công đoànđộng từTo organize workers into a union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unionizeNguyên thể (infinitive)
  2. unionizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. unionizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. unionizingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unionize (sb/sth)thành lập công đoàn (cho ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

trade-unionizeđộng từĐồng nghĩa với unionize

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Làm cho (một chất bị ion hóa) trở về trạng thái trung tính
  1. ngoại động từ (transitive)Làm cho (một chất bị ion hóa) trở về trạng thái trung tính; chuyển đổi (một ion) thành một nguyên tử hoặc phân tử trung tínhTo cause (an ionized substance) to return to a neutral state; to convert (an ion) into a neutral atom or molecule.

Nguồn gốc (etymology)

động từ

union-ize

động từ

un-ionize

Ví dụ

  • .
  • .

AI