ionize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- (hóa lý) Ion hóađộng từTo dissociate atoms or molecules into electrically charged species; to be thus dissociated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un-ionizedtính từ | tính từ | Không bị ion hóa |
| non-ionizing radiationdanh từ | danh từ | Bức xạ không gây ion hóa khí quyển; bức xạ trung hòa về điện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha