Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ionizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem ionize
danh từ
a device that ionizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ionizer
Dạng gốc
(base form)
ionizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ionize
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ionizador
giống đực
Chất ion hóa
AI
1
Xem ionize
1
Xem ionize
1
Xem ionize