Dịch

boda

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboda/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đám cưới, hôn lễdanh từwedding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bodaDạng gốc (base form)
  2. bodasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aniversario de bodasKỷ niệm ngày cưới
banquete de bodaTiệc cưới
noche de bodasĐêm tân hôn
regalo de bodaQuà cưới
vestido de bodaVáy cưới
tarta de bodadanh từBánh cưới
joya de bodaTrang sức cưới
anillo de bodaNhẫn cưới

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi đăng ảnh cưới của mình lên Facebook.
  • .Đã năm năm trôi qua kể từ đám cưới của chúng tôi.
  • ¿ ?Họ của María trước khi cưới là gì?

AI