boda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboda/nguồn
Nghĩa chính
- Đám cưới, hôn lễdanh từwedding
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bodaDạng gốc (base form)
- bodasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aniversario de bodas | Kỷ niệm ngày cưới | |
| banquete de boda | Tiệc cưới | |
| noche de bodas | Đêm tân hôn | |
| regalo de boda | Quà cưới | |
| vestido de boda | Váy cưới | |
| tarta de bodadanh từ | danh từ | Bánh cưới |
| joya de boda | Trang sức cưới | |
| anillo de boda | Nhẫn cưới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi đăng ảnh cưới của mình lên Facebook.
- .Đã năm năm trôi qua kể từ đám cưới của chúng tôi.
- ¿ ?Họ của María trước khi cưới là gì?
Xuất hiện ở từ khác
- marriageTiếng Anhtương đương