Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarta de boda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtaɾta de ˈboda/
Nghĩa chính
1
Bánh cưới
danh từ
wedding cake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarta de boda
Dạng gốc
(base form)
tarta
s de boda
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wedding cake
Bánh cưới
AI
1
Bánh cưới
1
Bánh cưới
1
Bánh cưới