casal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/kaˈsal/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhà nông thôn, trang viêndanh từcountry house
- Cặp đôi con giống, cặp đực cáidanh từmating pair (of animals)
- Mái ấm, tổ ấmdanh từhearth
- Họ gốc Catalunyadanh từ riênga surname from Catalan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casalDạng gốc (base form)
- casalesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc casalTừ liên quan (related word)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khu đất trống
- empty lot
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mái ấm
Khác