Dịch

casal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/kaˈsal/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Nhà nông thôn, trang viêndanh từcountry house
  2. Cặp đôi con giống, cặp đực cáidanh từmating pair (of animals)
  3. Mái ấm, tổ ấmdanh từhearth
  4. Họ gốc Catalunyadanh từ riênga surname from Catalan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casalDạng gốc (base form)
  2. casalesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc casal
Từ liên quan (related word)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Khu đất trống
  1. empty lot

AI