Dịch

a casa

Nghĩa chính

  1. Về nhà

Cụm từ (phrase)

ir a casaVề nhà
ve a casaHãy về nhà
volver a casaTrở về nhà
llegar a casaVề nhà
llegue a casaVề đến nhà
regresar a casaVề nhà

AI