a casa
Nghĩa chính
- Về nhà
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a casa | Về nhà | |
| ve a casa | Hãy về nhà | |
| volver a casa | Trở về nhà | |
| llegar a casa | Về nhà | |
| llegue a casa | Về đến nhà | |
| regresar a casa | Về nhà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- homeTiếng Anhtương đương