Nghĩa chính
- Về nhà, về đến nhàđộng từTo reach one's abode or residence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get homeNguyên thể (infinitive)
- gets homeNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got home (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten home (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting homePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get home bagdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bug-out bag |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 2:30.Hãy bảo Tom và Mary là họ phải về nhà trước 2 giờ 30.
- .Hãy nói về chuyện này khi tôi về nhà.
- .Họ rất vội vã đi về nhà.