Dịch

houso

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là cư dân của nhà ở công cộngdanh từA resident of public housing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. housoDạng gốc (base form)
  2. housosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI