Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protective housing
US
/
p
ɹ
oʊ
ˈ
t
ɛ
k
.
t
ɪ
v
ˈ
h
aʊ
z
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vỏ bảo vệ
Ví dụ
A
protective
housing
prevents
dust
entry
.
Vỏ bảo vệ ngăn bụi xâm nhập.
Xuất hiện ở từ khác
housing
kết hợp
vỏ bảo vệ
AI
1
Vỏ bảo vệ
1
Vỏ bảo vệ
1
Vỏ bảo vệ