Nghĩa chính
- Có vỏ bọctính từkhông so sánh (not comparable)Having a case or covering; encased or clad.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cased in sthđược bọc trong cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camel-casedtính từ | tính từ | Trong trường hợp lạc đà |
| snake-casedtính từ | tính từ | Trong trường hợp con rắn |
| cased glass | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc casedVí dụ
- những hiệp sĩ mặc áo giáp thép
- , , ; Dorcon wolf's , , , . animal's widely-extended soldier's .