Dịch

cased

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vỏ bọctính từkhông so sánh (not comparable)Having a case or covering; encased or clad.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cased in sthđược bọc trong cái gì

Cụm từ (phrase)

camel-casedtính từTrong trường hợp lạc đà
snake-casedtính từTrong trường hợp con rắn
cased glassChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cased

Ví dụ

  • những hiệp sĩ mặc áo giáp thép
  • , , ; Dorcon wolf's , , , . animal's widely-extended soldier's .

AI