Dịch

in case of

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Trong trường hợpgiới từIf there should be.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in case of emergencyTrong trường hợp khẩn cấp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
  • , , .Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy.
  • , .

AI