Nghĩa chính
- Lốp dự phòngdanh từAn extra tyre carried in case one of the vehicle's tyres is damaged or deflated.
- Bụng to và mỡ cuộn quanh eodanh từA large paunch and rolls of fat around the waist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spare tyreDạng gốc (base form)
- spare tyresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spare tyre welldanh từ | danh từ | Chỗ lõm ở cốp ô tô, nơi chứa lốp dự phòng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Đừng quên chúng ta cần lốp dự phòng.
- .Đừng quên chúng ta cần lốp dự phòng.
- .Lốp dự phòng để trong cốp xe.