puño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈpuɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nắm đấm, nắm taydanh từfist (hand with the fingers clenched or curled inward)
- Nắm, bụmdanh từfistful, handful, bunch (amount that can be contained in the hand)
- Cổ tay áodanh từwristband, cuff (end of a shirt sleeve that covers the wrist)
- Tôi đấmđộng từfirst-person singular present indicative of puñar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puñoDạng gốc (base form)
- puñosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puño de acero | Tay đấm sắt | |
| puño americano | Tay đấm sắt | |
| de puño y letra | Được viết, viết (bởi) | |
| levantar el puño | Chưa có nghĩa | |
| puño cerrado | Chưa có nghĩa | |
| puño de hierro | Chưa có nghĩa | |
| puño de la camisa | Chưa có nghĩa | |
| apretar los puños | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cán
- Cán, tay cầm, chuôihandle, hilt (part of a tool, weapon, or other object, that is designed to be held in the hand when used)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Diễn giả đã đập bàn bằng nắm tay.
- .Kẻ hèn nhát là người đầu tiên giơ nắm tay.
- ; .Không có tay thì không có nắm; không có miệng thì không có bài ca.