fianza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfjanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Bảo lãnhdanh từsuretyship
- Tiền bảo lãnhdanh từbail
- Tiền đặt cọcdanh từdeposit (on a rental item)
- Tiền bảo lãnh, tiền bảo đảmdanh từbond
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fianzaDạng gốc (base form)
- fianzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fianza alta | Tiền bảo lãnh cao | |
| fianza baja | Tiền bảo lãnh thấp | |
| fianza de alquiler | Tiền đặt cọc thuê nhà | |
| fianza judicial | Bảo lãnh tư pháp | |
| pagar fianza | Nộp tiền bảo lãnh | |
| contrato de fianzadanh từ | danh từ | Hợp đồng đặt cọc |
| fianza de garantía | Chưa có nghĩa | |
| fianza de arraigo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc fianzaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã trả một khoản tiền bảo lãnh.
- .Anh ấy phải trả một khoản tiền bảo lãnh cao.
- .Anh ấy tránh được tù nhờ tiền bảo lãnh.