sostener
B1động từ (verb)
/sosteˈneɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đỡ, chống đỡ, giữđộng từto hold, to hold up, to prop up, to sustain, to underpin (physically)
- Duy trì, giữ gìnđộng từto sustain, to support, to keep (i.e. to give continuity to)
- Ủng hộ, bảo vệ, khẳng địnhđộng từto support, to uphold, to hold, to sustain, to contend, to maintain, to argue, to claim, to underpin, to defend
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sostenerDanh động từ sosteniendoPhân từ sostenido
| Presente | |
|---|---|
| yo | sostengo |
| tú | sostienes |
| él/ella/Ud. | sostiene |
| nosotros | sostenemos |
| vosotros | sostenéis |
| ellos/Uds. | sostienen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sostener una carga | Chịu tải trọng | |
| sostener una estructura | Chống đỡ cấu trúc | |
| sostener una propuesta | Ủng hộ đề xuất | |
| sostener firmemente | Giữ chặt | |
| sostener una conversación | Chưa có nghĩa | |
| sostener una opinión | Chưa có nghĩa | |
| sostener una posición | Chưa có nghĩa | |
| sostener la mirada | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Ai là người phụ nữ đang cầm hoa?
- .Điều này không thể kéo dài được lâu.
- .Tôi là người đầu tiên đưa ra một đề xuất như vậy.
Họ từ (word family)
cùng gốc sostenerTừ liên quan (related word)