sostenimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sosteniˈmjento/
Nghĩa chính
- Nguồn dinh dưỡngdanh từsustenance
- Duy trìdanh từsustaining
- Ủng hộdanh từsupport
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sostenimientoDạng gốc (base form)
- sostenimientosSố nhiều (plural)