apoyo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aˈpoʝo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- sự hỗ trợ, sự ủng hộ, điểm tựadanh từA1Help, encouragement, or approval given to someone, or a thing that bears weight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apoyoDạng gốc (base form)
- apoyosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar apoyo | Hỗ trợ, ủng hộ | |
| en apoyo de alguien | Để ủng hộ ai | |
| punto de apoyo | Điểm tựa | |
| recibir apoyo | Nhận được sự ủng hộ | |
| verbo de apoyodanh từ | danh từ | Động từ delexical |
| mutuo apoyo | Sự hỗ trợ lẫn nhau | |
| escaso apoyo | Ít ủng hộ | |
| apoyo técnico | Hỗ trợ kỹ thuật |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của apoyar
- first-person singular present indicative of apoyar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi không thể làm được điều đó nếu thiếu sự hỗ trợ của các bạn.
- .Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng cả Trái Đất.
- .Họ cần sự hỗ trợ để làm công việc đó.