Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apoyatura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/apoʒaˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Ứng dụng
danh từ
appoggiatura
2
Ủng hộ
danh từ
support
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apoyatura
Dạng gốc
(base form)
apoyatura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
向
xiàng
Ủng hộ, bênh vực
支持
zhī chí
Ủng hộ, hỗ trợ
台
tái
Chân đế, bệ đỡ
Tiếng Anh
support
Chịu, chống, đỡ
appoggiatura
Nốt dựa
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apoyo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
apoyar
Ví dụ
Las
propuestas
y
las
políticas
de
Ciudadanos
servirán
de
apoyatura
para
la
estrategia
de
los
socialistas
.
AI
1
Ứng dụng
2
Ủng hộ
1
Ứng dụng
2
Ủng hộ
1
Ứng dụng
2
Ủng hộ