Dịch

respaldo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/resˈpaldo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ủng hộ, sự hỗ trợ, chỗ dựadanh từsupport
  2. Lưng ghế, tựa lưngdanh từbackrest of a chair
  3. Bản sao lưu, phương án dự phòngdanh từbackup
  4. Ủng hộ, bảo vệđộng từfirst-person singular present indicative of respaldar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. respaldoDạng gốc (base form)
  2. respaldosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

contar con el respaldo de alguienCó sự ủng hộ của ai
copia de respaldoBản sao lưu
dar respaldo a alguienỦng hộ ai
plan de respaldoKế hoạch dự phòng
respaldo financieroHỗ trợ tài chính

Ví dụ

  • .Anh ấy đang tựa vào lưng ghế.
  • , .Khi kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu, kẻ yếu sẽ tập hợp lực lượng ủng hộ và kẻ mạnh phải bỏ chạy.
  • .Không có sự ủng hộ từ gia đình anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI