respaldo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/resˈpaldo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ủng hộ, sự hỗ trợ, chỗ dựadanh từsupport
- Lưng ghế, tựa lưngdanh từbackrest of a chair
- Bản sao lưu, phương án dự phòngdanh từbackup
- Ủng hộ, bảo vệđộng từfirst-person singular present indicative of respaldar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- respaldoDạng gốc (base form)
- respaldosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contar con el respaldo de alguien | Có sự ủng hộ của ai | |
| copia de respaldo | Bản sao lưu | |
| dar respaldo a alguien | Ủng hộ ai | |
| plan de respaldo | Kế hoạch dự phòng | |
| respaldo financiero | Hỗ trợ tài chính |
Ví dụ
- .Anh ấy đang tựa vào lưng ghế.
- , .Khi kẻ mạnh áp đảo kẻ yếu, kẻ yếu sẽ tập hợp lực lượng ủng hộ và kẻ mạnh phải bỏ chạy.
- .Không có sự ủng hộ từ gia đình anh ấy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự ủng hộ
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- apoyođồng nghĩaNhấn mạnh sự bảo đảm hoặc hậu thuẫn vững chắc.