Dịch

backup

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Lực lượng hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reserve or substitute.
  2. Bản sao lưu, bản dự phòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A copy of a file or record, stored separately from the original, that can be used to recover the original if it is damaged or destroyed.
  3. Dự phòng, thay thếtính từkhông so sánh (not comparable)Standby, reserve or extra.
  4. Dạng khác của back upđộng từAlternative form of back up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backupDạng gốc (base form)
  2. backupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

backup copydanh từBản sao dự phòng
backup fileTệp sao lưu
backup generatorMáy phát điện dự phòng
backup planKế hoạch dự phòng
backup systemHệ thống dự phòng
call for backupGọi viện binh
backup cameradanh từCamera được lắp ở phía sau xe, giúp lùi xe và loại bỏ các điểm mù ở phía sau
battery backupdanh từPin được lắp vào thiết bị điện để duy trì nguồn điện cho thiết bị khi mất điện

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Sự ứ đọng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự ứ đọng, sự tắc nghẽnAn accumulation of material caused by a (partial) obstruction or (complete) blockage of the flow or movement of the material, or an accumulation of material that causes an overflow due to the flow being greater than the maximum possible flow.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Nếu thủ môn bị chấn thương, chúng tôi có người dự phòng.
  • , .Sau sự cố mất điện, chúng tôi phải khôi phục cơ sở dữ liệu từ bản sao lưu.
  • .Chỗ tắc nghẽn đã gây ứ đọng trong hệ thống ống nước.

AI