Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backupability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng được sao lưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The capability of being backed up.
Nguồn gốc
(etymology)
backupable
+
-ity
AI
1
Khả năng được sao lưu
1
Khả năng được sao lưu
1
Khả năng được sao lưu