Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sostener firmemente
Nghĩa chính
1
Giữ chặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
固定
gù dìng
Giữ chặt, cố định
Tiếng Anh
grip
Nắm chặt; giữ chặt
hold down
Giữ chặt, kiềm chế
hold fast
Giữ chặt
AI
1
Giữ chặt
1
Giữ chặt
1
Giữ chặt