Nghĩa chính
- Giữ chặt, kiềm chếđộng từngoại động từ (transitive)To restrain; to check.
- Duy trì, giữ vữngđộng từngoại động từ (transitive)To continue, to hold and to manage well; to keep; maintain; support.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hold downNguyên thể (infinitive)
- holds downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- held down (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- holding downPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hold down an officecụm từ | cụm từ | Vẫn giữ một chức vụ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn giữ chặt anh ta trong khi tôi khám người.
- .Cảm ơn tất cả những ai đã làm chỗ dựa cho chúng tôi trong suốt thời gian khó khăn này.
- .Vui lòng giữ trật tự.