clench
C1động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nắm chặt, siết chặtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To grip or hold fast.
- Mím chặt, siết chặtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To close tightly.
- Cái nắm chặtdanh từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)A tight grip.
- Vòng kẹp, đai kẹpdanh từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)A seal that is applied to formed thin-wall bushings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clench (sth)nghiến, nắm chặt (cái gì)He clenched his fists in anger.Anh ấy nắm chặt tay vì giận dữ.
- clench (sth) + adv./prep.nghiến, nắm chặt (cái gì) + adv./prep.She sat with hands clenched together in her lap.Cô ấy ngồi với hai bàn tay nắm chặt trong lòng.
- be clenched between/in sthbị kẹp chặt giữa/trong cái gìHer pen was clenched between her teeth.Cây bút bị kẹp chặt giữa hai hàm răng cô ấy.
- clench sthnắm chặt cái gìHe clenched the steering wheel tightly.Anh ấy nắm chặt vô lăng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clench-builttính từ | tính từ | Đồng nghĩa với clinker-built |
| clench a fist | Nắm chặt tay | |
| clench one's fistsđộng từ | động từ | Nắm chặt tay vì tức giận |
| clench someone's jaw | Nghiến chặt răng | |
| clenched fistdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem clenched, fist |
| buttock-clenchingtính từ | tính từ | Hồi hộp, đáng sợ; gây lo âu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chi nhánh địa phương
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)A local chapter of the Church of the SubGenius parody religion.
Họ từ (word family)
cùng gốc clenchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclenchen
- từ tiếng Anh cổclenċan“to clinch; hold fast”
Ví dụ
- I clenched the rope in my teeth.Tôi cắn chặt sợi dây bằng hàm răng.
- [] / , , / clench'd , / shriek'd '' , […][Cô ấy] lao mình xuống chiếc ghế dài của vị đại vương, và quằn quại trên đó, và siết chặt những ngón tay cho đến khi cắm vào lòng bàn tay, và thét lên 'kẻ phản bội' vào bức tường vô cảm, [...]
- , […]Tính nguyên bản được khuyến khích, và một số chi nhánh đã tự nghĩ ra tên tổ chức đặc trưng của riêng mình [...]