Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clencher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thép
danh từ
One who clenches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clencher
Dạng gốc
(base form)
clencher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clench
+
-er
AI
1
Lý lẽ vững chắc
1
Lý lẽ vững chắc
1
Lý lẽ vững chắc