Dịch

clencher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý lẽ vững chắc, lý lẽ đanh thépdanh từOne who clenches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clencherDạng gốc (base form)
  2. clenchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI