Dịch

clenched fist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem clenched, fistdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see clenched, fist.
  2. Đồng nghĩa với raised fistdanh từSynonym of raised fist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clenched fistDạng gốc (base form)
  2. clenched fistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
  • .
  • .

AI